họp hành
Định nghĩa
- Động từ:
- Tổ chức hoặc tham gia các cuộc họp, cuộc gặp mặt một cách có tổ chức: "họp hành" chỉ hành động tụ tập, tập hợp lại (thường là một nhóm người) để bàn bạc, thảo luận hoặc giải quyết một vấn đề chung nào đó theo một hình thức nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Công ty thường xuyên họp hành để đánh giá tình hình kinh doanh. (Công ty thường xuyên tổ chức các cuộc họp để đánh giá tình hình kinh doanh.)
- Anh ấy rất ngại họp hành vì tốn nhiều thời gian. (Anh ấy rất ngại tham gia các cuộc họp vì tốn nhiều thời gian.)
- Cả tuần nay, ban lãnh đạo liên tục họp hành bàn về dự án mới. (Cả tuần nay, ban lãnh đạo liên tục tổ chức họp bàn về dự án mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "họp hành liên miên": diễn tả việc phải họp quá nhiều, gần như không ngừng nghỉ, thường mang sắc thái tiêu cực về sự mệt mỏi, phiền toái hoặc hình thức.
- Công việc hành chính đôi khi chỉ là họp hành liên miên mà ít hiệu quả thực tế. (Công việc hành chính đôi khi chỉ là họp hành không ngừng mà ít hiệu quả thực tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Họp (động từ): có nghĩa tương tự nhưng ngắn gọn hơn, chỉ việc tổ chức hoặc tham dự một cuộc họp cụ thể.
- Chúng tôi sẽ họp vào lúc 9 giờ sáng mai. (Chúng tôi sẽ họp vào lúc 9 giờ sáng mai.)
- Cuộc họp (danh từ): chỉ bản thân sự kiện, buổi gặp mặt có tổ chức đó.
- Cuộc họp chiều nay đã bị hoãn. (Buổi họp chiều nay đã bị hoãn.)
Từ đồng nghĩa
- Hội họp: từ đồng nghĩa, cũng chỉ việc tụ tập, gặp gỡ có tổ chức để bàn việc chung.
- Tập hợp: chỉ hành động tụ lại một chỗ, nhưng có thể không nhất thiết mang tính chất họp hành, bàn bạc chính thức.
Từ trái nghĩa
- Giải tán: chấm dứt, cho phép mọi người ra về (sau một cuộc họp).
- Tan họp: kết thúc một cuộc họp, mọi người ra về.
Lưu ý sử dụng
- Từ "họp hành" thường được dùng để nói một cách khái quát về hoạt động tổ chức hoặc tham gia các cuộc họp, thay vì chỉ một cuộc họp cụ thể.
- Từ này đôi khi mang sắc thái hơi tiêu cực khi nói về những cuộc họp nhiều, dài hoặc mang tính hình thức, ít hiệu quả (ví dụ: trong cụm "họp hành liên miên").